|
Chương-Trình Huấn-Luyện
|
 |
|
| CẤP 1 : HUYỀN
ÐAI ( 3 tháng - 36 giờ ) |
1/ BÁT BỘ CHÂN QUYỀN (Phần
1) 1.1 - Trung bình Tấn
1.2 - Ðinh Tấn (Tả - Hữu)
1.3 - Hổ lập Bình Dương
1.4 - Xà Tự Ðinh Tấn
1.5 - Xà Tự Hạc Tấn
1.6 - Ngũ Hành ( Kim - Mộc - Thủy -
Hỏa - Thổ ) 2/ Bài quyền : THẦN
ÐỒNG 3/ Bài quyền : YẾN PHI
QUYỀN PHÁP. |
|
|
|
| CẤP 2 : LỤC ÐAI
( 3 tháng - 36 giờ ) |
1/ BÁT BỘ CHÂN QUYỀN (Phần
2) 1.7 - Mài Thiền Sư
1.8 - Tả - Hữu Mã
Bộ 1.9 - Hổ
Tấn 1.10 - Bạch Hạc Tầm
Giang 1.11 - Thần Thông Bữu
Bối 1.12 - Gạt Âm
Dương 1.13 - Nhảy Thập
Tự 1.14 - Trão Mã Truyền
1.15 - Xà Tấn
1.16 - Ðộc Hành Thiên Lý 2/
Bài quyền : THIỀN SƯ 3/ Binh
khí : THÁI SƠN CÔN. |
|
|
|
| CẤP 3 : LỤC ÐAI
NHẤT ÐẲNG ( 6 tháng - 72 giờ ) |
1/ Binh khí :
Bài roi TRUNG BÌNH TIÊN 2/ Bài quyền : PHƯỢNG
HOÀNG QUYỀN PHÁP. 3/ Bài quyền : BÁT BỘ LIÊN HOA
QUYỀN PHÁP.
4/ Thực hành bộ pháp :
a. Tay không chống côn ( 3 Thế :
1,2,3 ) b. Song đấu Côn.
|
|
|
|
| CẤP 4 :
LỤC ÐAI NHỊ ÐẲNG ( 6 tháng - 72 giờ ) |
1/ Bài quyền : LONG HỔ
HỘI QUYỀN PHÁP. 2/ Bài quyền : TÀI NỮ
QUYỀN PHÁP. 3/ Bài quyền : LÃO MAI QUYỀN PHÁP.
4/ Thực hành bộ pháp :
a. Tay không chống côn ( 3 Thế :
4,5,6. ) b. Song đấu Roi.
|
|
|
|
| CẤP 5 : HỒNG
ÐAI ( 6 tháng - 72 giờ ) |
1/ Binh khí
: LÊ HOA KIẾM PHÁP. 2/ Binh
khí : ROI LÂM. 3/ Bài quyền :
TỨ HẢI QUYỀN PHÁP. 4/ Bài tập
TẤN NỘI CÔNG I
5/
Thực hành bộ pháp :
Phân thế kiếm. |
|
|
|
| CẤP 6 : HỒNG
ÐAI NHẤT ÐẲNG ( 6 tháng - 72 giờ ) |
1/ Binh khí
: ÐỒ LONG ÐAO PHÁP. 2/ Bài quyền :
LA HÁN QUYỀN. 3/ Binh khí :
HỒNG GIA CÔN. 4/ Bài tập
TẤN NỘI CÔNG II
5/
Thực hành bộ pháp : Tay
không chống đao. |
|
|
|
| CẤP 7 : HỒNG
ÐAI NHỊ ÐẲNG ( 12 tháng - 144 giờ ) |
1/ Bài quyền : NGỌC
TRẢN QUYỀN PHÁP. 2/ Binh khí
: ÐỘC GIẢN. 3/ Binh khí
: SONG ÐẦU TRIỆU GIA CÔN PHÁP. 4/
Binh khí : ROI PHƯỢNG HOÀNG.
5/ Bài tập TẤN
NỘI CÔNG III
6/ Thực hành bộ pháp :
a. Song đấu Ðao - Kiếm
b. Thế chiến đấu ( 1 - 10 ).
|
|
|
|
CẤP 8 : HOÀNG
ÐAI NHẤT ÐẲNG ( 24 tháng - 288 giờ )
( HUẤN LUYỆN VIÊN
CẤP I ) |
1/ Bài quyền : BẢO CANG
QUYỀN PHÁP. 2/ Bài quyền : TỨ MÔN CHƯƠNG
QUYỀN PHÁP. 3/ Bài quyền : MAI HOA QUYỀN PHÁP. 4/
Binh khí : ROI TẤN NHẤT. 5/
Binh khí : SONG TÔ ( nam ).
SONG KIẾM TUYẾT HOA ( nữ ). 6/ Bài
tập LUYỆN GÂN SỐ
I. 7/ Thực hành bộ pháp :
Song đấu :
Song Tô - Ðao |
|
|
|
CẤP 9 : HOÀNG ÐAI
NHỊ ÐẲNG ( 24 tháng - 288 giờ )
( HUẤN LUYỆN VIÊN
CẤP II ) |
1/ Binh khí
: BÁT QUÁI SIÊU PHÁP. 2/ Bài quyền :
MIÊU TẨY DIỆN QUYỀN PHÁP. 3/ Bài quyền :
LỤC HỢP QUYỀN PHÁP. 4/ Binh khí
: SONG KIẾM TUYẾT HOA (nam).
SONG
TÔ (nữ). 5/ Binh khí :
LẠC ÐịA MAI HOA ÐAO. 6/ Bài tập
LUYỆN GÂN SỐ 2. 7/
Thực hành bộ pháp :
Tay không chống
2, 3 đối thủ. |
|
|
|
CẤP 10 : HOÀNG ÐAI
TAM ÐẲNG ( 24 tháng - 288 giờ )
( HUẤN LUYỆN VIÊN
CẤP III ) |
1/ Binh khí
: Bài Roi NHẤP TỐNG. 2/ Binh
khí : LÊ HOA THƯƠNG PHÁP. 3/
Bài quyền : LA HÁN QUYỀN PHÁP II. 4/
Bài quyền : CAM PHƯỢNG TRÌ QUYỀN
PHÁP. 5/ Binh khí : THÁI CỰC
KIẾM. 6/ Binh khí : LỤC
HỢP ÐAO PHÁP. 7/ Thực hành bộ pháp :
Binh khí chống
2, 3 đối thủ. |
|
|
|
CẤP 11 : HOÀNG ÐAI
TỨ ÐẲNG ( 36 tháng - 432 giờ )
( VÕ SƯ ) |
1/ Bài quyền : LÂM XUNG
QUYỀN PHÁP. 2/ Binh khí : TAM
BỘ BÌNH TIÊN. 3/ Binh khí :
KIẾM SƯ. 4/ Binh khí : SONG
SĨ. 5/ Binh khí : THANH LONG
YỄM NGUYỆT ÐAO. 6/ Binh khí :
PHƯƠNG THIÊN HOẠT KÍCH. 7/ Bài tập Nội công
: BÁT ÐOẠN CẪM |
|
|